ERECT LÀ GÌ

  -  
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

erection
*

erection /i"rekʃn/ danh từ sự đứng thẳng; sự dựng đứng sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng xây dừng ((nghĩa đen) và (nghĩa bóng)) (sinh trang bị học) sự cương; tâm trạng cương (kỹ thuật) sự ghxay, sự đính thêm ráp (toán thù học) sự dựng (hình...)
sự dựngcrane erection: sự dựng cần trụcsự dựng lắpsự ghépsự lắp đặtsự đính thêm rápcombined erection: sự đính ráp păn năn hợpcomplex erection procedure: sự lắp ráp tổ hợperection of a bridge: sự thêm ráp cầuerection of structural steel: sự thêm ráp kết cấu théperection on the site: sự thêm ráp trên công trườngerection without scaffolding: sự đính thêm ráp không giàn giáofractional method of erection: sự gắn thêm ráp từng việcfractional method of erection: sự lắp ráp riêng biệt biệtpreliminary erection: sự gắn ráp sơ bộsplit erection: sự đính ráp từng phầnsplit erection: sự đính ráp riêng biệt biêttrial erection: sự gắn ráp thửsự xây dựngxây dựngbuilding và erection equipment train: tàu gắn ráp xây dựngLĩnh vực: xây dựngđính dựngsự dựng, sự đính thêm dựngGiải thích EN: Any structure that is erected, especially a building or bridge.Giải yêu thích VN: Bất kỳ cấu trúc như thế nào được dựng lên, đặc biệt là một tòa nhà hoặc cầu.sự xây lắprapid erection: sự xây lắp nhanhLĩnh vực: toán thù và tinsự thêm đătLĩnh vực: điệnViệc gắn đặtcâu hỏi xây dựngaccuracy of erectionđộ đúng mực thêm rápassumed temperature at the time of erectionnhiệt độ mang định lúc gắn thêm rápbalanced cantilever erectionsự gắn hẫng cân nặng bằngbalanced erectionsự thêm hẫngbalanced erection by overhangsự đính thêm cân bằng thứ hạng côngxonbalanced erection by overhangsự đính thêm cân đối kiểu treobuilding and erection firmđơn vị xây lắpcable used for erectiondây cáp thêm rápcantilever erectionđính hẫngcantilever erectionsự gắn thêm thứ hạng côngxoncantilever erectionsự gắn thêm loại treocatilever erectionlắp hẫngcombined erection procedurecác bước thêm ráp kết hợpcomplex erection proceduresự đính thành bộcomplex erection processquá trình thêm ráp đồng bộconstruction & erection booknhật ký kết công tác làm việc xây lắpconstruction and erection workcông tác làm việc xây lắpconstruction by erection nosethi vô tư phương thức chlàm việc nổidocumentation on erection worklàm hồ sơ gắn thêm ráperection barscốt thnghiền đính ráperection boltbulông gắn thêm ráperection bracegiằng đính ráperection columncột gắn ráp (trợ thì thời)erection craneyêu cầu trục gắn ráperection cranemáy trục thêm ráperection crane boomcần trục đính thêm ráp o sự xây dựng, công trình xây dựng xây dựng